WinHSK

赞成

HSK5v
0 · Lv.1
zànchéng

đồng ý; tán đồng; tán thành (chủ trương hoặc hành vi người khác)

help sb accomplish/achieve 赞成 其行 help materialize the planned trip [ 相关词条 ] 赞成票 [名] affirmative vote; yes (vote); vote of assent

漢越 tán thành

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50