拼
赞美
HSK7-9v 0 · Lv.1
zànměi
ca ngợi; ca tụng; khen ngợi
漢越 tán mĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称赞;颂扬
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ca ngợi; ca tụng; khen ngợi
称赞;颂扬
免费例句
老师赞美了学生的努力。
Lǎoshī zànměi le xuéshēng de nǔlì.
≈HSK4
Giáo viên khen ngợi sự nỗ lực của học sinh.
The teacher praised the students' efforts.
大家赞美了她的厨艺。
Dà jiā zàn měi le tā de chú yì.
≈HSK5
Mọi người khen ngợi tài nấu ăn của cô ấy.
Everyone praised her cooking skills.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分