WinHSK

赢利

HSK4n, sv
0 · Lv.1
yínɡlì

lời; lãi; lợi nhuận

profit; make a profit; earn [ 相关词条 ] 赢利表 [名] payoff table 赢利点 [名] profit point 赢利股 [名] bonus dividend; bonus stock 赢利率 [名] rate of profit 赢利模式 [名] profit mode

漢越 doanh lợi

例句

Câu ví dụ
免费例句

企业实现了较高的赢利。

Qǐ yè shí xiàn le jiào gāo de yíng lì.

HSK5

Doanh nghiệp đạt được lợi nhuận khá cao.

The company achieved relatively high profits.

大凡成功的投资者,都是“戒骄戒躁”的高手,他们每逢大事都能保持冷静,善于控制自己的情绪,以稳健又不失迅速的行动追求赢利。

HSK6

新产品上市后迅速赢利。

Xīn chǎn pǐn shàng shì hòu xùn sù yíng lì.

HSK5

Sản phẩm mới sau khi ra mắt nhanh chóng có lời.

The new product quickly became profitable after its launch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan