WinHSK

赢利

HSK4n, sv
0 · Lv.1
yínɡlì

lời; lãi; lợi nhuận

profit; make a profit; earn [ 相关词条 ] 赢利表 [名] payoff table 赢利点 [名] profit point 赢利股 [名] bonus dividend; bonus stock 赢利率 [名] rate of profit 赢利模式 [名] profit mode

漢越 doanh lợi

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan