拼
赢得
HSK4v 0 · Lv.1
yíngdé
được; giành được; giành chiến thắng
win; gain 她靠工作努力为自己 赢得
漢越 doanh đắc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
được; giành được; giành chiến thắng
win; gain 她靠工作努力为自己 赢得
认识每个字,再去看它们组成的词 →