WinHSK

走兽

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǒushòu

thú; thú vật

four-footed animal; quadruped; beast 参见:飞禽 走兽

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50