WinHSK

走兽

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǒushòu

thú; thú vật

four-footed animal; quadruped; beast 参见:飞禽 走兽

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指兽类
  2. 走兽是指那些能够在陆地上自由移动的动物,通常包括哺乳动物和爬行动物等。
义项 nHSK7-9

thú; thú vật

泛指兽类

义项 nHSK7-9

tẩu thú; động vật đi lại; thú dữ

走兽是指那些能够在陆地上自由移动的动物,通常包括哺乳动物和爬行动物等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50