WinHSK

走廊

HSK6n
0 · Lv.1
zǒuláng

hành lang

corridor; passage; passageway 空中 走廊 air corridor 玻璃 走廊 glass-enclosed porch

漢越 tẩu lang

例句

Câu ví dụ
免费例句

医院的走廊很安静。

Yī yuàn de zǒu láng hěn ān jìng.

HSK4

Hành lang của bệnh viện rất yên tĩnh.

The hospital corridor is very quiet.

学校的走廊很宽敞。

Xuéxiào de zǒuláng hěn kuānchǎng.

HSK4

Hành lang của trường rất rộng rãi.

The school's hallway is very spacious.

走廊是贸易的重要通道。

Zǒuláng shì màoyì de zhòngyào tōngdào.

HSK4

Hành lang là con đường quan trọng cho thương mại.

The corridor is an important passage for trade.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50