拼
走散
HSK4v 0 · Lv.1
zǒusàn
lạc; đi lạc; đi chỗ khác
漢越
字解构
Phân tích chữ走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua散sǎn多音HSK6lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分