WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赶上
HSK4
v
0 · Lv.1
gǎnshàng
kịp; bắt kịp; đuổi kịp; theo kịp
漢越 cản thượng
字解构
Phân tích chữ
赶
gǎn
HSK4
đuổi; đuổi theo
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
正赶上
zhèng gǎn shàng
HSK4
phải khi
恰好赶上
qià hǎo gǎn shàng
HSK6
thép
赶上火车
gǎn shàng huǒ chē
HSK4
kịp chuyến tầu
迎头赶上
yíng tóu gǎn shàng
HSK4
gắng sức đuổi theo; vượt gấp lên trước
查词
复习
真题
工具
我的