WinHSK

赶场

HSK4v
0 · Lv.1
ɡǎnchǎnɡ

đi chợ; họp chợ

漢越 cản trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

她演出完马上赶场。

Tā yǎnchū wán mǎshàng gǎnchǎng.

HSK5

Cô ấy diễn xong liền chạy sô ngay.

She rushed to her next performance right after finishing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan