拼
赶快
HSK4adv 0 · Lv.1
gǎnkuài
ngay; nhanh; mau mau; mau chóng; khẩn trương; nhanh chóng
漢越 cản khoái
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要赶快赶到机场。
wǒ men yào gǎn kuài gǎn dào jī chǎng
≈HSK3
Chúng ta phải nhanh chóng đến sân bay.
We need to hurry to the airport.
他很不舒服,我们要赶快送他去医院。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我统计了一下,这次总共有两百多人报…HSK5
女:我统计了一下,这次总共有两百多人报名。
男:那场地够吗?我记得当时订的是一百人的场地。
女:是,所以我们想重新订场地。
男:那你们抓紧时间,赶快去办。
女:好的,我们正在联系,稍后有消息再跟您汇报。
糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。HSK5
女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。
男:那你赶快去取吧,我在这儿等你。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分