WinHSK

赶快

HSK4adv
0 · Lv.1
gǎnkuài

ngay; nhanh; mau mau; mau chóng; khẩn trương; nhanh chóng

漢越 cản khoái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抓住时机,加快速度
义项 advHSK4

ngay; nhanh; mau mau; mau chóng; khẩn trương; nhanh chóng

抓住时机,加快速度

免费例句

我们要赶快赶到机场。

wǒ men yào gǎn kuài gǎn dào jī chǎng

HSK3

Chúng ta phải nhanh chóng đến sân bay.

We need to hurry to the airport.

他很不舒服,我们要赶快送他去医院。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan