拼
起劲
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qǐjìn
sôi nổi; hăng say; nhiệt tình; hăng hái
漢越 khởi kình
字解构
Phân tích chữ起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu劲jìn多音HSK6sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh / tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái; nhiệt tình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分