WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
起居
HSK3
n
0 · Lv.1
qǐjū
sinh hoạt thường ngày; cuộc sống thường ngày
漢越 khởi cư
字解构
Phân tích chữ
起
qǐ
HSK1
dậy; lên; bắt đầu
居
jū
HSK3
ở; cư trú; cư ngụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
起居室
qǐ jū shì
HSK3
phòng sinh hoạt
起居作息
qǐ jū zuò xī
HSK7-9
thói quen hàng ngày
饮食起居
yǐn shí qǐ jū
HSK5
tuổi xế chiều
查词
复习
真题
工具
我的