拼
超市
HSK1n 0 · Lv.1
chāoshì
siêu thị
supermarket 参见:超级市场
漢越 siêu thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超级市场的简称
等级
义项 ①n≈HSK1
siêu thị
免费例句
同学们在超市进行了调查。
≈HSK4
她去超市买了一些水果。
Tā qù chāoshì mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
≈HSK2
Cô ấy đi siêu thị mua ít hoa quả.
She went to the supermarket and bought some fruit.
超市里什么都有。
chāoshì lǐ shénme dōu yǒu.
≈HSK3
Ở siêu thị có đủ thứ.
The supermarket has everything.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分