拼
越界
HSK3v 0 · Lv.1
yuèjiè
vượt biên; vượt ranh giới; vượt giới hạn
cross the border; infringe/overstep the boundary
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vượt biên; vượt ranh giới; vượt giới hạn
cross the border; infringe/overstep the boundary