拼
越界
HSK3v 0 · Lv.1
yuèjiè
vượt biên; vượt ranh giới; vượt giới hạn
cross the border; infringe/overstep the boundary
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你越界了,必须道歉。
Nǐ yuèjiè le, bìxū dàoqiàn.
≈HSK5
Bạn đã vượt qua ranh giới, phải xin lỗi.
You crossed the line, you must apologize.
这个话题已经越界了。
Zhè ge huàtí yǐjīng yuèjiè le.
≈HSK6
Chủ đề này đã vượt quá giới hạn.
This topic has crossed the line.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分