拼
跃进
HSK6v 0 · Lv.1
yuèjìn
nhảy vọt; nhảy về trước
increase by leaps and bounds
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
避开火力,向左侧跃进。
Bìkāi huǒlì, xiàng zuǒcè yuèjìn.
≈HSK6
Tránh hoả lực, nhảy vọt sang bên trái.
Avoid the fire and leap to the left side.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分