WinHSK

跃进

HSK6v
0 · Lv.1
yuèjìn

nhảy vọt; nhảy về trước

increase by leaps and bounds

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳着前进
  2. 比喻极快地前进
  3. 跳着前进比喻极快地前进
义项 vHSK6

nhảy vọt; nhảy về trước

跳着前进

免费例句

避开火力,向左侧跃进。

Bìkāi huǒlì, xiàng zuǒcè yuèjìn.

HSK6

Tránh hoả lực, nhảy vọt sang bên trái.

Avoid the fire and leap to the left side.

义项 vHSK6

tăng vọt; tiến vọt

比喻极快地前进

义项 vHSK6

vọt tiến

跳着前进比喻极快地前进

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50