WinHSK

跋扈

HSK1adj
0 · Lv.1

ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách

bossy; domineering; bullying 参见:飞扬 跋扈 骄横 跋扈 arrogant and overbearing; lordly and imperious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下
义项 adjHSK1

ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách

凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下

免费例句

跋扈的人常常孤立无援。

Báhù de rén chángcháng gūlì wúyuán.

HSK6

Những người độc đoán thường rất cô đơn.

Overbearing people are often isolated and helpless.