拼
跋扈
HSK1adj 0 · Lv.1
báhù
ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách
bossy; domineering; bullying 参见:飞扬 跋扈 骄横 跋扈 arrogant and overbearing; lordly and imperious
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下
等级
义项 ①adj≈HSK1
ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách
凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下
免费例句
跋扈的人常常孤立无援。
Báhù de rén chángcháng gūlì wúyuán.
≈HSK6
Những người độc đoán thường rất cô đơn.
Overbearing people are often isolated and helpless.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分