拼
跌宕
HSK1adj 0 · Lv.1
diēdàng
thoải mái; phóng khoáng; không câu nệ (tính cách)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这篇小说情节起伏跌宕。
Zhè piān xiǎoshuō qíngjié qǐfú diēdàng.
≈HSK6
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này thăng trầm lên xuống.
The plot of this novel is full of ups and downs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分