拼
跌宕
HSK1adj 0 · Lv.1
diēdàng
thoải mái; phóng khoáng; không câu nệ (tính cách)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 性格洒脱;不拘束;放荡不羁
- 音调抑扬顿挫或文章富于变化
等级
义项 ①adj≈HSK1
thoải mái; phóng khoáng; không câu nệ (tính cách)
性格洒脱;不拘束;放荡不羁
义项 ②adj≈HSK1
du dương; trầm bổng; thăng trầm; lên xuống
音调抑扬顿挫或文章富于变化
免费例句
这篇小说情节起伏跌宕。
Zhè piān xiǎoshuō qíngjié qǐfú diēdàng.
≈HSK6
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này thăng trầm lên xuống.
The plot of this novel is full of ups and downs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分