WinHSK

跌破

HSK6v
0 · Lv.1
diē

(của một chỉ số thị trường, v.v.) giảm xuống dưới (một mức nhất định)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (价格等)下跌并突破(某一数值)
义项 vHSK6

(của một chỉ số thị trường, v.v.) giảm xuống dưới (một mức nhất định)

(价格等)下跌并突破(某一数值)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50