WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
跌破
HSK6
v
0 · Lv.1
diē
pò
(của một chỉ số thị trường, v.v.) giảm xuống dưới (một mức nhất định)
漢越
字解构
Phân tích chữ
跌
diē
HSK6
ngã; té; ngã xuống
破
pò
HSK4
vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
跌破眼镜
diē pò yǎn jìng
HSK6
Bị sốc, ngạc nhiên, bất ngờ
查词
复习
真题
工具
我的