WinHSK

跑车

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
pǎochē

xe đạp đua; xe đạp thể thao

漢越 bào xa

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢跑车的设计。

Wǒ xǐhuan pǎochē de shèjì.

HSK5

Tôi thích thiết kế của xe thể thao.

I like the design of sports cars.

他开着跑车从山上下来。

Tā kāi zhe pǎochē cóng shān shang xiàlai.

HSK5

Anh ấy lái xe thể thao từ trên núi xuống.

He drove his sports car down from the mountain.

跑车的工作很辛苦。

Pǎochē de gōngzuò hěn xīnkǔ.

HSK5

Công việc chạy tàu rất vất vả.

The work of a train attendant is very hard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50