拼
超级跑车
HSK7-9n 0 · Lv.1
chāojípǎochē
viết tắt cho 超跑 | 超跑
漢越
字解构
Phân tích chữ超chāoHSK1vượt, vượt qua, vượt quá级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分