WinHSK

跑道

HSK5n
0 · Lv.1
pǎodào

đường băng (máy bay)

race track/course (for horse or greyhound racing) 赛马 跑道 race course [ 相关词条 ] 跑道线 [名] course line

漢越 bào đạo

例句

Câu ví dụ
免费例句

飞机在跑道上滑行。

Fēijī zài pǎodào shang huáxíng.

HSK5

Máy bay đang di chuyển trên đường băng.

The plane is taxiing on the runway.

正如跳高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。

HSK6

跑道上禁止行人进入。

Pǎodào shang jìnzhǐ xíngrén jìnrù.

HSK5

Đường chạy cấm người đi bộ vào.

Pedestrians are prohibited from entering the track.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50