拼
跑道
HSK5n 0 · Lv.1
pǎodào
đường băng (máy bay)
race track/course (for horse or greyhound racing) 赛马 跑道 race course [ 相关词条 ] 跑道线 [名] course line
漢越 bào đạo
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分