WinHSK

距离

HSK4v, n
0 · Lv.1
jùlí

cách; cách khoảng

漢越 cự li

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在空间或时间上相隔
  2. 两者相隔的长度
义项 vHSK4

cách; cách khoảng

在空间或时间上相隔

免费例句

超市距离这里两公里。

Chāoshì jùlí zhèlǐ liǎng gōnglǐ.

HSK3

Siêu thị cách đây hai cây số.

The supermarket is two kilometers away from here.

距离大概五百多米。

Jùlí dàgài wǔ bǎi duō mǐ.

HSK3

Khoảng cách khoảng hơn năm trăm mét.

The distance is about over 500 meters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cự ly; khoảng cách; sự khác biệt

两者相隔的长度

免费例句

我们之间的距离越来越远。

Wǒmen zhī jiān de jùlí yuè lái yuè yuǎn.

HSK4

Khoảng cách giữa chúng ta ngày càng xa.

The distance between us is getting farther and farther.