WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
近距离
HSK4
n
0 · Lv.1
jìn
jù
lí
cự li gần; khoảng cách gần
漢越
字解构
Phân tích chữ
近
jìn
HSK2
gần; bên; cận; kề; kế
距
jù
HSK4
cự ly; khoảng cách
离
lí
HSK2
cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拉近距离
lā jìn jù lí
HSK4
kéo gần khoảng cách; thu hẹp khoảng cách; thu hẹp cự ly; kéo gần lại
查词
复习
真题
工具
我的