拼
跟头
HSK2n 0 · Lv.1
ɡēntou
ngã nhào; bổ nhào
fall 摔/栽 跟头 encounter a failure [ 相关词条 ] 跟头虫 [名] wiggler; wriggler
漢越 cân đầu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngã nhào; bổ nhào
fall 摔/栽 跟头 encounter a failure [ 相关词条 ] 跟头虫 [名] wiggler; wriggler