WinHSK

跟头

HSK2n
0 · Lv.1
ɡēntou

ngã nhào; bổ nhào

fall 摔/栽 跟头 encounter a failure [ 相关词条 ] 跟头虫 [名] wiggler; wriggler

漢越 cân đầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.