拼
跟头
HSK2n 0 · Lv.1
ɡēntou
ngã nhào; bổ nhào
fall 摔/栽 跟头 encounter a failure [ 相关词条 ] 跟头虫 [名] wiggler; wriggler
漢越 cân đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (人、物等) 失去平衡而摔倒或向下弯曲而翻转的动作
- 身体向下弯曲而翻转的动作
等级
义项 ①n≈HSK2
ngã nhào; bổ nhào
(人、物等) 失去平衡而摔倒或向下弯曲而翻转的动作
免费例句
特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试,哪怕是犯错误,哪怕是跌跟头,因为你年轻,你输得起,就应该去做。
≈HSK6
原来,这个商人在一个生意中栽了跟头,急需一大笔资金周转。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK2
nhào lộn
身体向下弯曲而翻转的动作
免费例句
他练习翻跟头练了很久。
Tā liànxí fān gēntou liàn le hěn jiǔ.
≈HSK5
Anh ấy luyện tập nhào lộn rất lâu.
He practiced somersaults for a long time.
小朋友喜欢翻跟头玩。
Xiǎopéngyou xǐhuan fān gēntou wán.
≈HSK5
Trẻ con thích chơi lộn nhào.
Children like to play by doing somersaults.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分