WinHSK

跨度

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàdù

nhịp; chiều rộng; chiều ngang (phòng ốc, cầu cống,...)

distance; span 时间 跨度 time span

漢越 khóa độ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan