WinHSK

跨行

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuàxíng

chuyển tiền liên ngân hàng; qua ngân hàng; chuyển ngân hàng

enjambed 跨行 诗 enjambment poem

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan