拼
跨行
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuàxíng
chuyển tiền liên ngân hàng; qua ngân hàng; chuyển ngân hàng
enjambed 跨行 诗 enjambment poem
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跨行是指在不同的银行之间进行交易或转账的行为。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chuyển tiền liên ngân hàng; qua ngân hàng; chuyển ngân hàng
跨行是指在不同的银行之间进行交易或转账的行为。
免费例句
跨行是指不同银行之间互相转账。
Kuà háng shì zhǐ bùtóng yínháng zhījiān hùxiāng zhuǎnzhàng.
≈HSK5
“跨行” có nghĩa là chuyển tiền giữa các ngân hàng khác nhau.
Interbank transfer means transferring money between different banks.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分