WinHSK

路痴

HSK7-9n
0 · Lv.1
chī

người mù đường; người khó có thể xác định phương hướng

person with no sense of direction; directionally-challenged person

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan