WinHSK

跳伞

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiàosǎn

nhảy dù

parachute jumping/jump [ 相关词条 ] 跳伞区 [名] parachute drop zone 跳伞塔 [名] parachute tower 跳伞靴 [名] jump boot 跳伞运动员 [名] parachutist; parachuter

漢越 khiêu tản

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan