WinHSK

跳板

HSK3n
0 · Lv.1
tiàobǎn

ván cầu (dùng để đi lên tàu, thuyền)

traditional game of see-saw (of the Korean nationality) [ 相关词条 ] 跳板跳水 [名] [体育] springboard diving

漢越 khiêu bản

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan