跳板
HSK3nván cầu (dùng để đi lên tàu, thuyền)
traditional game of see-saw (of the Korean nationality) [ 相关词条 ] 跳板跳水 [名] [体育] springboard diving
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搭在车、船等的边沿,便于人上下的长板
- 跳水运动项目中伸出水面供起跳的长板,有弹性
- 朝鲜族的传统体育活动,多在节日举行。参加者均为女子。玩时两人或四人为一组,分站在跷跷板两端,交相蹬板,此起彼落,互将对方弹到空中
- 比喻能起沟通作用的事物或过渡的工具、途径
ván cầu (dùng để đi lên tàu, thuyền)
搭在车、船等的边沿,便于人上下的长板
一块跳板掉进水里了。
Yī kuài tiàobǎn diào jìn shuǐ lǐ le.
Một tấm ván cầu rơi xuống nước rồi.
A diving board fell into the water.
孩子跳过了一块跳板。
Háizi tiào guò le yī kuài tiàobǎn.
Đứa trẻ nhảy qua một tấm ván.
The child jumped over a springboard.
ván nhún (trong bơi lội)
跳水运动项目中伸出水面供起跳的长板,有弹性
这是比赛用的跳板。
Zhè shì bǐsài yòng de tiàobǎn.
Đây là ván nhún dùng trong thi đấu.
This is a springboard used in competitions.
bập bênh (một hoạt động thể thao truyền thống của dân Triều Tiên)
朝鲜族的传统体育活动,多在节日举行。参加者均为女子。玩时两人或四人为一组,分站在跷跷板两端,交相蹬板,此起彼落,互将对方弹到空中
bàn đạp; bước đệm
比喻能起沟通作用的事物或过渡的工具、途径
他把这份工作当作跳板。
Tā bǎ zhè fèn gōngzuò dàngzuò tiàobǎn.
Anh ấy coi công việc này như một bước đệm.
He treats this job as a stepping stone.