拼
跳板
HSK3n 0 · Lv.1
tiàobǎn
ván cầu (dùng để đi lên tàu, thuyền)
traditional game of see-saw (of the Korean nationality) [ 相关词条 ] 跳板跳水 [名] [体育] springboard diving
漢越 khiêu bản
例句
Câu ví dụ免费例句
一块跳板掉进水里了。
Yī kuài tiàobǎn diào jìn shuǐ lǐ le.
≈HSK5
Một tấm ván cầu rơi xuống nước rồi.
A diving board fell into the water.
孩子跳过了一块跳板。
Háizi tiào guò le yī kuài tiàobǎn.
≈HSK6
Đứa trẻ nhảy qua một tấm ván.
The child jumped over a springboard.
这是比赛用的跳板。
Zhè shì bǐsài yòng de tiàobǎn.
≈HSK6
Đây là ván nhún dùng trong thi đấu.
This is a springboard used in competitions.
他把这份工作当作跳板。
Tā bǎ zhè fèn gōngzuò dàngzuò tiàobǎn.
≈HSK6
Anh ấy coi công việc này như một bước đệm.
He treats this job as a stepping stone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分