WinHSK

跳梁

HSK6v
0 · Lv.1
tiàoliáng

nhảy nhót; ngang ngược tàn ác; dối trên gạt dưới

be domineering [ 相关词条 ] 跳梁小丑 buffoon; clown; contemptible scoundrel

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50