WinHSK

跳梁

HSK6v
0 · Lv.1
tiàoliáng

nhảy nhót; ngang ngược tàn ác; dối trên gạt dưới

be domineering [ 相关词条 ] 跳梁小丑 buffoon; clown; contemptible scoundrel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳跳蹦蹦;跳跃多比喻跋扈,猖獗
义项 vHSK6

nhảy nhót; ngang ngược tàn ác; dối trên gạt dưới

跳跳蹦蹦;跳跃多比喻跋扈,猖獗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50