WinHSK

跳槽

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiàocáo

nhảy việc; đổi nghề; chuyển nghề; đổi nơi công tác

job-hop; hop from job to job; jump from one job to another; jump to another employment; throw up one job and take on another [ 相关词条 ] 跳槽者 [名] job-hopper

漢越 khiêu tào

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan