拼
跳绳
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
tiàoshéng
nhảy dây
skipping rope; jump rope
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们一起跳绳。
Tāmen yīqǐ tiàoshéng.
≈HSK4
Họ cùng nhau nhảy dây.
They jump rope together.
我每天都跳绳。
Wǒ měitiān dōu tiàoshéng.
≈HSK4
Mỗi ngày tôi đều nhảy dây.
I jump rope every day.
她买了一根跳绳。
tā mǎi le yì gēn tiàoshéng.
≈HSK4
Cô ấy đã mua một sợi dây nhảy.
She bought a jump rope.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这次运动会你报了什么项目?HSK5
女:这次运动会你报了什么项目?
男:我没报,我从小就缺乏运动细胞。你呢?
女:我报了跳绳比赛。
男:我记得上次你就报跳绳了,而且还得奖了吧?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分