WinHSK

跳绳

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
tiàoshéng

nhảy dây

skipping rope; jump rope

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种体育活动或儿童游戏; 把绳子挥舞成圆圈; 人趁绳子近地时跳过去
  2. 指跳绳用的绳子
义项 vHSK7-9

nhảy dây

一种体育活动或儿童游戏; 把绳子挥舞成圆圈; 人趁绳子近地时跳过去

免费例句

他们一起跳绳。

Tāmen yīqǐ tiàoshéng.

HSK4

Họ cùng nhau nhảy dây.

They jump rope together.

我每天都跳绳。

Wǒ měitiān dōu tiàoshéng.

HSK4

Mỗi ngày tôi đều nhảy dây.

I jump rope every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

dây nhảy

指跳绳用的绳子

免费例句

她买了一根跳绳。

tā mǎi le yì gēn tiàoshéng.

HSK4

Cô ấy đã mua một sợi dây nhảy.

She bought a jump rope.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan