拼
踏上
HSK7-9v 0 · Lv.1
tàshɑnɡ
đến; bước vào; đặt chân tới (địa điểm)
漢越 đạp thượng
例句
Câu ví dụ免费例句
他第一次踏上这片土地。
Tā dì yī cì tà shàng zhè piàn tǔdì.
≈HSK4
Anh ấy lần đầu đặt chân tới vùng đất này.
He set foot on this land for the first time.
我们梦想着踏上月球。
Wǒmen mèngxiǎng zhe tà shàng yuèqiú.
≈HSK4
Chúng tôi mơ ước được đặt chân lên mặt trăng.
We dream of setting foot on the moon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分