WinHSK

踏上

HSK7-9v
0 · Lv.1
tàshɑnɡ

đến; bước vào; đặt chân tới (địa điểm)

漢越 đạp thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 踩; 踏在
  2. 开始进入或接触某个领域
义项 vHSK7-9

đến; bước vào; đặt chân tới (địa điểm)

踩; 踏在

免费例句

他第一次踏上这片土地。

Tā dì yī cì tà shàng zhè piàn tǔdì.

HSK4

Anh ấy lần đầu đặt chân tới vùng đất này.

He set foot on this land for the first time.

我们梦想着踏上月球。

Wǒmen mèngxiǎng zhe tà shàng yuèqiú.

HSK4

Chúng tôi mơ ước được đặt chân lên mặt trăng.

We dream of setting foot on the moon.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bước vào; bắt đầu (lĩnh vực)

开始进入或接触某个领域

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan