WinHSK

踏板

HSK6n
0 · Lv.1
bǎn

bàn đạp (trên xe, ghe thuyền, tấm ván dùng để cho mọi người bước lên bước xuống)

treadle; pedal; footboard [ 相关词条 ] 踏板车 [名] scooter

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50